Nissan Almera

Phiên bản và giá

  • Trắng
  • Đỏ
  • Cam
  • Đen
  • Bạc
  • Ghi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
ALMERA CVT Cao cấp
Giá bán lẻ đề xuất
579.000.000 VNĐ
(Đã bao gồm 10% VAT)
Thiết bị bao gồm
  • Hộp số tự động vô cấp 
  • Vô lăng D-cut thể thao 
  • Ghế không trọng lực zero gravity 
  • Chức năng tắt máy tạm thời thông minh Idling stop
  • Camera 360 
  • Tính năng phát hiện vật thể di chuyển MOD
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
  • Cảnh báo điểm mù
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phống lực phanh điện tử EBD, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Thông tin chi tiết
  • HRA0, DOHC, 12 van với Turbo
  • Hộp số tự động vô cấp
  • 999
  • 152/2400-4000 Nm/rpm
Động cơ và hộp số
  • Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)

    152/2400-4000

  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

    5,2

  • Loại động cơ

    HRA0, DOHC, 12 van với Turbo

  • Dung tích xi lanh

    999

  • Tiêu chuẩn khí thải

    Euro 4

  • Chức năng tắt máy tạm thời thông minh Idling Stop

  • Mã hóa động cơ Immobilizer

  • Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị L/100km

    4,40 L/100km

  • Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp L/100km

    5,30 L/100km

  • Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị L/100km

    6,90 L/100km

  • Công suất cực đại kW Ps/rpm

    74 100/5000 kW Ps/rpm

Hệ thống truyền động
  • Hộp số

    Hộp số tự động vô cấp

  • Hệ thống treo Trước

    Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng

  • Loại vành

    Mâm hợp kim đúc

  • Kích thước lốp

    195/65R15

  • Phanh trước

    Đĩa thông gió

  • Phanh sau

    Tang trống

  • Chế độ lái

    3 chế độ lái

  • Hệ thống treo sau

    Thanh cân bằng

Kích thước
Ngoại thất
  • Chế độ đèn chờ dẫn đường

  • Dải đèn LED chạy ban ngày

  • Đèn báo phanh trên cao

  • Tay nắm cửa mạ Crome

    Cùng màu thân xe

  • Gương chiếu hậu chỉnh điện

  • Gương chiếu hậu gập điện

  • Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan

  • Đèn chiếu gần

    LED

  • Đèn chiếu xa

    LED

  • Kiểu đèn hậu

    LED

  • Đèn sương mù

    LED

  • Gương chiếu hậu ngoài tích hợp camera trên gương

  • Lưới tản nhiệt

    Mạ crome dạng V-Motion

  • Kiểu loại Antenna

    Tích hợp với kính hậu

Nội thất
  • Màn hình giải trí đa Phương tiện

    Màn hình giải trí 8 inch, AM/FM/USB/Cổng kết nối AUX, Bluetooth, Apple Carplay Nghe nhận cuộc gọi, điều chỉnh chế độ ngày đêm, kích hoạt tính năng camera 360

  • Hệ thống lái

    Trợ lực tay lái điện

  • Gương chiếu hậu trong xe

    Gương chống chói ngày/đêm

  • Hệ thống âm thanh

    6 Loa

  • Điều hòa

    Tự động

  • Chìa khóa thông minh

  • Khởi động bằng nút bấm

  • Vô lăng

    3 chấu -Bọc da - Dạng D Cut thể thao

  • Cửa sổ chỉnh điện

    Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau

  • Chất liệu ghế

    Nỉ

  • Điều chỉnh ghế

    Chỉnh tay 6 hướng

  • Nút bấm điều khiển tích hợp

    Tích hợp nút bấm đàm thoại rảnh tay, ra lệnh giọng nói, tăng giảm âm lượng, lựa chọn bài hát và nút bấm điều khiển

  • Tay nắm cửa trong xe mạ crome

  • Loại đồng hồ

    Digital cùng màn hình siêu sáng 7 inch

  • Chức năng báo vị trí cần số

  • Chức năng kết nối điện thoại

  • Khóa cửa điện

  • Chức năng khóa cửa từ xa

Kích thước
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) mm

    4495 x 1740 x 1460

  • Chiều dài cơ sở (mm)

    2620

  • Khoảng sáng gầm xe (mm)

    155

  • Trọng lượng không tải (kg)

    1090

  • Trọng lượng toàn tải (kg)

    1485

  • Chiều rộng cơ sở ( Trước x Sau ) mm

    1525 x 1535

  • Trắng
  • Đỏ
  • Cam
  • Đen
  • Bạc
  • Ghi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
ALMERA CVT
Giá bán lẻ đề xuất
529.000.000 VNĐ
(Đã bao gồm 10% VAT)
Thiết bị bao gồm
  • Hộp số tự động vô cấp 
  • Vô lăng D-cut thể thao 
  • Ghế không trọng lực zero gravity 
  • Chức năng tắt máy tạm thời thông minh Idling stop
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phống lực phanh điện tử EBD, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Thông tin chi tiết
  • HRA0, DOHC, 12 van với Turbo
  • Hộp số tự động vô cấp
  • 999
  • 152/2400-4000 Nm/rpm
Động cơ và hộp số
  • Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)

    152/2400-4000

  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

    5,2

  • Loại động cơ

    HRA0, DOHC, 12 van với Turbo

  • Dung tích xi lanh

    999

  • Tiêu chuẩn khí thải

    Euro 4

  • Chức năng tắt máy tạm thời thông minh Idling Stop

  • Mã hóa động cơ Immobilizer

  • Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị L/100km

    4,50 L/100km

  • Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp L/100km

    5,21 L/100km

  • Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị L/100km

    6,40 L/100km

  • Công suất cực đại kW Ps/rpm

    74 100/5000 kW Ps/rpm

Hệ thống truyền động
  • Hộp số

    Hộp số tự động vô cấp

  • Hệ thống treo Trước

    Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng

  • Loại vành

    Mâm hợp kim đúc

  • Kích thước lốp

    195/65R15

  • Phanh trước

    Đĩa thông gió

  • Phanh sau

    Phanh tang trống

  • Chế độ lái

    3 chế độ lái

  • Hệ thống treo sau

    Thanh cân bằng

Kích thước
Ngoại thất
  • Chế độ đèn chờ dẫn đường

    Không

  • Dải đèn LED chạy ban ngày

    Không

  • Đèn báo phanh trên cao

  • Tay nắm cửa mạ Crome

    Cùng màu thân xe

  • Gương chiếu hậu chỉnh điện

  • Gương chiếu hậu gập điện

    Không

  • Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan

    Không

  • Đèn chiếu gần

    Halogen

  • Đèn chiếu xa

    Halogen

  • Kiểu đèn hậu

    LED

  • Đèn sương mù

    Không

  • Gương chiếu hậu ngoài tích hợp camera trên gương

    Không

  • Lưới tản nhiệt

    Mạ crome dạng V-Motion

  • Kiểu loại Antenna

    Tích hợp với kính hậu

Nội thất
  • Màn hình giải trí đa Phương tiện

    Radio AM/FM, USB, AUX

  • Hệ thống lái

    Trợ lực tay lái điện

  • Gương chiếu hậu trong xe

    Gương chống chói ngày/đêm

  • Hệ thống âm thanh

    4 Loa

  • Điều hòa

    Tự động

  • Chìa khóa thông minh

  • Khởi động bằng nút bấm

  • Vô lăng

    3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao

  • Cửa sổ chỉnh điện

    Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau

  • Chất liệu ghế

    Nỉ

  • Điều chỉnh ghế

    Chỉnh tay 6 hướng

  • Nút bấm điều khiển tích hợp

    Tích hợp nút bấm đàm thoại rảnh tay, ra lệnh giọng nói, tăng giảm âm lượng và lựa chọn bài hát

  • Tay nắm cửa trong xe mạ crome

    Không

  • Loại đồng hồ

    Analog kết hợp với màn hình thông tin

  • Chức năng báo vị trí cần số

    Không

  • Chức năng kết nối điện thoại

    Đàm thoại rảnh tay và chức năng kết nối Bluetooth

  • Khóa cửa điện

  • Chức năng khóa cửa từ xa

Kích thước
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) mm

    4495 x 1740 x 1460

  • Chiều dài cơ sở (mm)

    2620

  • Khoảng sáng gầm xe (mm)

    155

  • Trọng lượng không tải (kg)

    1078

  • Trọng lượng toàn tải (kg)

    1485

  • Chiều rộng cơ sở ( Trước x Sau ) mm

    1525 x 1535

  • Trắng
  • Đỏ
  • Cam
  • Đen
  • Bạc
  • Ghi
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
  •  
ALMERA MT
Giá bán lẻ đề xuất
469.000.000 VNĐ
(Đã bao gồm 10% VAT)
Thiết bị bao gồm
  • Hộp số tự động vô cấp 
  • Vô lăng D-cut thể thao 
  • Ghế không trọng lực zero gravity 
  • Chức năng tắt máy tạm thời thông minh Idling stop
  • Hệ thống khởi hành ngang dốc HSA
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
  • Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phống lực phanh điện tử EBD, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Thông tin chi tiết
  • HRA0, DOHC, 12 van với Turbo
  • Số sàn 5 cấp
  • 999
  • 160/2400-4000 Nm/rpm
Động cơ và hộp số
  • Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)

    160/2400-4000

  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

    5,2

  • Loại động cơ

    HRA0, DOHC, 12 van với Turbo

  • Dung tích xi lanh

    999

  • Tiêu chuẩn khí thải

    Euro 4

  • Chức năng tắt máy tạm thời thông minh Idling Stop

    Không

  • Mã hóa động cơ Immobilizer

  • Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị L/100km

    4,20 L/100km

  • Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp L/100km

    5,10 L/100km

  • Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị L/100km

    6,70 L/100km

  • Công suất cực đại kW Ps/rpm

    74 100/5000 kW Ps/rpm

Hệ thống truyền động
  • Hộp số

    Số sàn 5 cấp

  • Hệ thống treo Trước

    Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng

  • Loại vành

    Mâm thép + ốp nhựa

  • Kích thước lốp

    195/65R15

  • Phanh trước

    Đĩa thông gió

  • Phanh sau

    Phanh tang trống

  • Chế độ lái

    Không

  • Hệ thống treo sau

    Thanh cân bằng

Kích thước
Ngoại thất
  • Chế độ đèn chờ dẫn đường

    Không

  • Dải đèn LED chạy ban ngày

    Không

  • Đèn báo phanh trên cao

  • Tay nắm cửa mạ Crome

    Cùng màu thân xe

  • Gương chiếu hậu chỉnh điện

  • Gương chiếu hậu gập điện

    Không

  • Gương chiếu hậu tích hợp xi nhan

    Không

  • Đèn chiếu gần

    Halogen

  • Đèn chiếu xa

    Halogen

  • Kiểu đèn hậu

    LED

  • Đèn sương mù

    Không

  • Gương chiếu hậu ngoài tích hợp camera trên gương

    Không

  • Lưới tản nhiệt

    Mạ crome dạng V-Motion

  • Kiểu loại Antenna

    Loại thường

Nội thất
  • Màn hình giải trí đa Phương tiện

    Radio AM/FM, USB, AUX

  • Hệ thống lái

    Trợ lực tay lái điện

  • Gương chiếu hậu trong xe

    Gương chống chói ngày/đêm

  • Hệ thống âm thanh

    4 Loa

  • Điều hòa

    Tự động

  • Chìa khóa thông minh

    Không

  • Khởi động bằng nút bấm

    Không

  • Vô lăng

    3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao

  • Cửa sổ chỉnh điện

    Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau

  • Chất liệu ghế

    Nỉ

  • Điều chỉnh ghế

    Chỉnh tay 6 hướng

  • Nút bấm điều khiển tích hợp

    Không

  • Tay nắm cửa trong xe mạ crome

    Không

  • Loại đồng hồ

    Analog kết hợp với màn hình thông tin

  • Chức năng báo vị trí cần số

    Không

  • Chức năng kết nối điện thoại

    Kết nối Bluetooth

  • Khóa cửa điện

    Không

  • Chức năng khóa cửa từ xa

Kích thước
  • Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) mm

    4495 x 1740 x 1460

  • Chiều dài cơ sở (mm)

    2620

  • Khoảng sáng gầm xe (mm)

    155

  • Trọng lượng không tải (kg)

    1054

  • Trọng lượng toàn tải (kg)

    1450

  • Chiều rộng cơ sở ( Trước x Sau ) mm

    1525 x 1535

  • Bảng giá xe
  • Hỗ trợ tài chính
  • Dự toán chi phí
  • Đăng ký lái thử
  • Đặt hẹn dịch vụ